Kasser English

enroll

/inˈroul/
động từ
tuyển (quân...); kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...); (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)

enroll (/inˈroul/, động từ) nghĩa là tuyển (quân...); kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...); (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.