Kasser English

enter

/ˈentə/
động từ
đi vào; (sân khấu) ra; tuyên bố tham dự (cuộc thi)

enter (/ˈentə/, động từ) nghĩa là đi vào; (sân khấu) ra; tuyên bố tham dự (cuộc thi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với enter

Do not enter the area unless you have protective clothing.
duː nɔt ˈentə ðiː ˈeəriə ənˈles juː hæv protective ˈklouðiɳ
Không vào khu vực này trừ khi bạn có đồ bảo hộ.