Kasser English

entitle

/ɛntˈaɪtəl/
động từ
cho đầu đề, cho tên (sách...); xưng hô bằng tước; cho quyền (làm gì...)

entitle (/ɛntˈaɪtəl/, động từ) nghĩa là cho đầu đề, cho tên (sách...); xưng hô bằng tước; cho quyền (làm gì...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.