evacuation
/i,vækjuˈeiʃn/
danh từ
sự rút khỏi (một nơi nào...); sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh); sự tháo, sự làm khỏi tắc
evacuation (/i,vækjuˈeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự rút khỏi (một nơi nào...); sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh); sự tháo, sự làm khỏi tắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.