evidence
/ˈevidəns/
danh từ
tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt; (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng; dấu hiệu; chứng chỉ
evidence (/ˈevidəns/, danh từ) nghĩa là tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt; (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng; dấu hiệu; chứng chỉ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 15 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt; (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng; dấu hiệu; chứng chỉin evidence – rõ ràng, rõ rệt
- động từ chứng tỏ, chứng minh; làm chứng; sự rõ ràng
Câu ví dụ với evidence
Yes, especially the experiments in the laboratory. I liked testing a theory and finding evidence for it.
jes isˈpeʃəli ðiː in ðiː ləˈbɔrətəri ai tˈɛstɪŋ ei ˈθiəri ænd ˈfaindiɳ ˈevidəns fɔː it
Có, nhất là các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Tôi thích kiểm chứng một lý thuyết và tìm bằng chứng cho nó.
Evidence from several countries supports the second view.
ˈevidəns frɔm ˈsevrəl ðiː ˈsekənd vjuː
Bằng chứng từ nhiều nước ủng hộ quan điểm thứ hai.
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.
In conclusion, although punishment is important, a fair law should be based on evidence of what actually prevents crime.
in kənˈkluːʤn ɔːlˈðou ˈpʌniʃmənt ˈɪz imˈpɔːtənt ei feə lɔː ʃˈʊd biː ɔn ˈevidəns ɔv w t ˈæktjuəli kraim
Tóm lại, dù hình phạt quan trọng, một bộ luật công bằng nên dựa trên bằng chứng về điều thực sự ngăn ngừa tội phạm.
Yet the evidence suggests that bilingual children perform at least as well academically as their monolingual peers, so the trade-off is largely imaginary.
jet ðiː ˈevidəns ðæt baɪlˈɪŋɡwəl tʃaild pəˈfɔːm æt liːst æz wel ˌækədˈɛmɪkli æz ðeə ˌmɑnəˈlɪŋɡwəl sou ðiː ˈtreɪˌdɔf ˈɪz ˈlɑːdʤli iˈmædʤinəri
Nhưng bằng chứng cho thấy trẻ song ngữ học tập ít nhất ngang bằng bạn đơn ngữ, nên sự đánh đổi phần lớn chỉ là tưởng tượng.