Kasser English

expose

/iksˈpouz/
động từ
phơi ra; phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ; bày ra để bán, trưng bày

expose (/iksˈpouz/, động từ) nghĩa là phơi ra; phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ; bày ra để bán, trưng bày. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.