Kasser English

fairy

/ˈfeəri/
danh từ
tiên, nàng tiên; (từ lóng) người đồng dâm nam

fairy (/ˈfeəri/, danh từ) nghĩa là tiên, nàng tiên; (từ lóng) người đồng dâm nam. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiên, nàng tiên; (từ lóng) người đồng dâm nam
  • tính từ (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên; tưởng tượng, hư cấu; xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên