Kasser English

familiar

/fəˈmiljə/
tính từ
thuộc gia đình; thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề); thông thường

familiar (/fəˈmiljə/, tính từ) nghĩa là thuộc gia đình; thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề); thông thường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ thuộc gia đình; thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề); thông thường
  • danh từ bạn thân, người thân cận, người quen thuộc; người hầu (trong nhà giáo hoàng); quen thuộc, thường; thông thường

Câu ví dụ với familiar

The causes are familiar: migration to cities, schooling in the national language, and a media landscape in which minority voices are rarely heard.
ðiː ɑː fəˈmiljə maiˈgreiʃn tuː ˈskuːliɳ in ðiː ˈneiʃənl ˈlæɳgwidʤ ænd ei ˈmiːdjəm ˈlænskeip in wit maɪnˈɒrɪti ɑː ˈreəli hiə
Nguyên nhân rất quen thuộc: di cư lên thành phố, học bằng ngôn ngữ quốc gia, và một bối cảnh truyền thông hiếm khi có tiếng nói thiểu số.