Kasser English

fascinated

/fˈæsɪnˌeɪtɪd/
tính từ
bị mê hoặc, say mê

fascinated (/fˈæsɪnˌeɪtɪd/, tính từ) nghĩa là bị mê hoặc, say mê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.