Kasser English

father-in-law

/ˈfɑːðərinlɔː/
danh từ
bố vợ; bố chồng

father-in-law (/ˈfɑːðərinlɔː/, danh từ) nghĩa là bố vợ; bố chồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.