Kasser English

fault

/fɔːlt/
danh từ
sự thiếu sót; khuyết điểm; điểm lầm lỗi; sự sai lầm; tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)

fault (/fɔːlt/, danh từ) nghĩa là sự thiếu sót; khuyết điểm; điểm lầm lỗi; sự sai lầm; tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự thiếu sót; khuyết điểm; điểm lầm lỗi; sự sai lầm; tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)
    the fault was mine – lỗi ấy là tại tôi
  • động từ chê trách, bới móc; có phay, có đứt đoạn; (máy tính) sự sai, sự hỏng