Kasser English

fear

/fiə/
danh từ
sự sợ, sự sợ hãi; sự kinh sợ; sự lo ngại; sự e ngại

fear (/fiə/, danh từ) nghĩa là sự sợ, sự sợ hãi; sự kinh sợ; sự lo ngại; sự e ngại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự sợ, sự sợ hãi; sự kinh sợ; sự lo ngại; sự e ngại
    to be in fear – sợ
  • động từ sợ; lo, lo ngại, e ngại; kính sợ
    he fears nothing – hắn ta không sợ cái gì cả