field
/fiːld/
danh từ
đồng ruộng, cánh đồng; mỏ, khu khai thác; bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
field (/fiːld/, danh từ) nghĩa là đồng ruộng, cánh đồng; mỏ, khu khai thác; bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ đồng ruộng, cánh đồng; mỏ, khu khai thác; bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánhto hold the field – giữ vững trận địa
- động từ (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê); đưa (đội bóng) ra sân; (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)