Kasser English

file

/fail/
danh từ
cái giũa; (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt; lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời

file (/fail/, danh từ) nghĩa là cái giũa; (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt; lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái giũa; (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt; lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời
    a deep (an old) file – thằng cha quay quắt
  • động từ giũa; gọt giũa; sắp xếp, sắp đặt (giấy má, thư từ...)
    to file one's finger nails – giũa móng tay