Kasser English

fire station

/ˈfaiəˈsteiʃn/
danh từ
trạm chữa cháy, trạm cứu hoả

fire station (/ˈfaiəˈsteiʃn/, danh từ) nghĩa là trạm chữa cháy, trạm cứu hoả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

fire danh từ · 2 cụm

station danh từ · 4 cụm