firefighter /fˈaɪəfaɪtə/danh từlính chữa cháy B1 firefighter (/fˈaɪəfaɪtə/, danh từ) nghĩa là lính chữa cháy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge