firmly /ˈfəːmli/trạng từvững chắc; kiên quyết B1 firmly (/ˈfəːmli/, trạng từ) nghĩa là vững chắc; kiên quyết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge