Kasser English

first floor

/ˈfəːstflɔː/
danh từ
tầng hai, gác hai; tầng dưới, tầng một

first floor (/ˈfəːstflɔː/, danh từ) nghĩa là tầng hai, gác hai; tầng dưới, tầng một. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

first trạng từ · 5 cụm

floor danh từ · 2 cụm