Kasser English

first language

danh từ
tiếng mẹ đẻ

first language (, danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

first trạng từ · 5 cụm