first person (, danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Cụm từ có chứa từ này
Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.
first trạng từ · 5 cụm
first name/ˈfəːstˈneim/tên thánhfirst floor/ˈfəːstflɔː/tầng hai, gác haifirst lady/ˈfəːstˈleidi/vợ tổng thốngfirst languagetiếng mẹ đẻ