Kasser English

fisherman

/ˈfiʃəmən/
danh từ
người đánh cá, thuyền chài; người câu cá, người bắt cá; thuyền đánh cá

fisherman (/ˈfiʃəmən/, danh từ) nghĩa là người đánh cá, thuyền chài; người câu cá, người bắt cá; thuyền đánh cá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.