fishing /ˈfiʃiɳ/danh từsự đánh cá, sự câu cá; nghề cá A1 fishing (/ˈfiʃiɳ/, danh từ) nghĩa là sự đánh cá, sự câu cá; nghề cá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge