Kasser English

flour

/flour/
danh từ
bột, bột mì

flour (/flour/, danh từ) nghĩa là bột, bột mì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bột, bột mì
  • động từ rắc bột (mì); xay thành bột