flutter (/flutter/, danh từ) nghĩa là sự vẫy, sự vỗ (cánh); sự run rẫy vì bị kích động; sự rung. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự vẫy, sự vỗ (cánh); sự run rẫy vì bị kích động; sự rungthe flutter of wings – sự vỗ cánh
- động từ vỗ cánh, vẫy cánh; rung rinh, đu đưa, dập dờn; đập yếu và không đều (mạch)