Kasser English

forecast

/ˈfɔːkɑːst/
danh từ
dự báo

forecast (/ˈfɔːkɑːst/, danh từ) nghĩa là dự báo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong A2 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự dự đoán trước; sự dự báo trước; (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa
    weather forecast – dự báo thời tiết
  • động từ dự đoán, đoán trước; dự báo
    to forecast the weather – đự báo thời tiết

Câu ví dụ với forecast

What's the weather forecast for tomorrow?
ðiː ˈweθə fɔːˈkɑːst fɔː təˈmɔrou
Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?

Cụm từ thường gặp có forecast