A2 · Bài 12 · Thời tiết, trang phục, dự đoán
Take an umbrella, it might rain.
Mang ô đi, trời có thể mưa đấy.. Bài 12 A2 (Nền tảng) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề thời tiết, trang phục, dự đoán.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| might | /maɪt/ | aux | có thể (không chắc) |
| will | /wɪl/ | aux | sẽ |
| forecast | /ˈfɔːkɑːst/ | n | dự báo |
| temperature | /ˈtemprətʃə/ | n | nhiệt độ |
| degree | /dɪˈɡriː/ | n | độ |
| storm | /stɔːm/ | n | bão |
| snow | /snəʊ/ | n | tuyết |
| fog | /fɒɡ/ | n | sương mù |
| season | /ˈsiːzn/ | n | mùa |
| spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| summer | /ˈsʌmə/ | n | mùa hè |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | n | mùa thu |
| winter | /ˈwɪntə/ | n | mùa đông |
| coat | /kəʊt/ | n | áo khoác dày |
| boots | /buːts/ | n | giày bốt |
| hat | /hæt/ | n | mũ |
| scarf | /skɑːf/ | n | khăn quàng |
| sunglasses | /ˈsʌnɡlɑːsɪz/ | n | kính râm |
| bring | /brɪŋ/ | v | mang theo |
Ngữ pháp
Dự đoán: will / might
It will rain. (chắc) · It might rain. (có thể)
Will là khá chắc, might là không chắc. Phủ định: won't / might not.
It will be cold tomorrow. Bring a coat.
it wil biː kould təˈmɔrou briɳ ei kout
Mai trời sẽ lạnh. Mang áo khoác đi.
It might snow in the mountains.
it mait snou in ðiː
Trên núi có thể có tuyết.
Câu mệnh lệnh và lời khuyên
Take an umbrella. · Don't forget your hat. · Wear warm clothes.
Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu. Phủ định thêm Don't.
Wear sunglasses, it's very sunny.
weə sˈʌŋɡlɑːsɪz ˈveri ˈsʌni
Đeo kính râm đi, trời nắng lắm.
Don't go out in the storm.
dount gou aut in ðiː stɔːm
Đừng ra ngoài khi có bão.
Giới từ in + mùa, tháng
in summer · in July · in the winter
Mùa và tháng dùng in. So sánh: on Monday, at 7 o'clock.
In autumn the weather is cool and beautiful.
in ˈɔːtəm ðiː ˈweθə ˈɪz kuːl ænd ˈbjuːtəful
Mùa thu thời tiết mát mẻ và đẹp.
It's very hot in Ho Chi Minh City in April.
ˈveri hɔt in hou ˈsiti in ˈeiprəl
Tháng Tư ở TP.HCM rất nóng.