Kasser English

snow

/snəʊ/
danh từ
tuyết

snow (/snəʊ/, danh từ) nghĩa là tuyết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ); tuyết; (số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
  • động từ tuyết rơi; rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết; làm cho bạc như tuyết
    it snow s – tuyết rơi

Câu ví dụ với snow

It might snow in the mountains.
it mait snou in ðiː
Trên núi có thể có tuyết.