Kasser English

might

/maɪt/
trợ động từ
có thể (không chắc)

might (/maɪt/, trợ động từ) nghĩa là có thể (không chắc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong A2 Bài 12 của Kasser English.

Câu ví dụ với might

It might snow in the mountains.
it mait snou in ðiː
Trên núi có thể có tuyết.
It'll be cloudy in the morning, and it might rain in the afternoon.
ˈɪtəl biː ˈklaudi in ðiː ˈmɔːniɳ ænd it mait rein in ðiː ˈɑːftəˈnuːn
Sáng nhiều mây, chiều có thể mưa.
Is the venue big enough? The keynote session alone might attract three hundred.
ˈɪz ðiː ˈvenjuː big iˈnʌf ðiː ˈkiːnout ˈseʃn əˈloun mait əˈtrækt θriː ˈhʌndrəd
Địa điểm đủ lớn không? Riêng phiên phát biểu chính có thể hút ba trăm người.
Genetically modified crops might make poor countries self-sufficient in food.
dʒɛnˈɛtɪkli mait meik puə ˈselfsəˈfiʃənt in fuːd
Cây trồng biến đổi gen có thể giúp các nước nghèo tự cung tự cấp lương thực.
They might help prevent famine by increasing the food supply, but many people worry they are not safe.
ðei mait help priˈvent ˈfæmin bai inˈkriːsiɳ ðiː fuːd səˈplai bʌt ˈmeni ˈpiːpl ˈwʌri ðei ɑː nɔt seif
Chúng có thể giúp ngăn nạn đói bằng cách tăng nguồn cung, nhưng nhiều người lo chúng không an toàn.