Kasser English

formula

/ˈfɔːmjulə/
danh từ
thể thức, cách thức; công thức; công thức (chế tạo); phương pháp; giải pháp

formula (/ˈfɔːmjulə/, danh từ) nghĩa là thể thức, cách thức; công thức; công thức (chế tạo); phương pháp; giải pháp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.