Kasser English

forth

/fɔːθ/
trạng từ
về phía trước, ra phía trước, lộ ra; vân vân; từ nay về sau

forth (/fɔːθ/, trạng từ) nghĩa là về phía trước, ra phía trước, lộ ra; vân vân; từ nay về sau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ về phía trước, ra phía trước, lộ ra; vân vân; từ nay về sau
    to go back and forth – đi đi lại lại, đi tới đi lui
  • giới từ (từ cổ,nghĩa cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi; về phía trước; từ nay về sau; and so f.vân vân