Kasser English

fraction

/ˈfrækʃn/
danh từ
(toán học) phân số; phần nhỏ, miếng nhỏ; (tôn giáo) sự chia bánh thánh

fraction (/ˈfrækʃn/, danh từ) nghĩa là (toán học) phân số; phần nhỏ, miếng nhỏ; (tôn giáo) sự chia bánh thánh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.