Kasser English

fragmentation

/,frægmenˈteiʃn/
danh từ
sự vỡ ra từng mảnh; sự tế phân, chia nhỏ; sự phân mảnh

fragmentation (/,frægmenˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là sự vỡ ra từng mảnh; sự tế phân, chia nhỏ; sự phân mảnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.