Kasser English

getaway

/ˈgetəwei/
danh từ
(thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm); sự mở máy chạy (ô tô)

getaway (/ˈgetəwei/, danh từ) nghĩa là (thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm); sự mở máy chạy (ô tô). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.