Kasser English

ghetto

/ˈgetou/
danh từ
(sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố); khu người da đen (ở trong một thành phố)

ghetto (/ˈgetou/, danh từ) nghĩa là (sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố); khu người da đen (ở trong một thành phố). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.