Kasser English

goal

/ɡəʊl/
danh từ
mục tiêu

goal (/ɡəʊl/, danh từ) nghĩa là mục tiêu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 15 của Kasser English.

Câu ví dụ với goal

A reduction in greenhouse gas emissions is the main goal of the policy.
ei riˈdʌkʃn in ˈgriːnhaus gæs ˈɪz ðiː mein goul ɔv ðiː ˈpɔlisi
Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu chính của chính sách này.