Kasser English

graft

/grɑːft/
động từ
ăn hối lộ; đút lót

graft (/grɑːft/, động từ) nghĩa là ăn hối lộ; đút lót. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ ăn hối lộ; đút lót
  • danh từ cành ghép; sự ghép cây; chỗ ghép cây; (y học) mô ghép; sự ghép mô; chỗ ghép mô; (thông tục) sự ăn hối lộ; sự đút lót, sự hối lộ