Kasser English

grapefruit

/ɡrˈeɪpfruːt/
danh từ
(thực vật học) cây bưởi chùm; quả bưởi chùm

grapefruit (/ɡrˈeɪpfruːt/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây bưởi chùm; quả bưởi chùm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.