Kasser English

gravy

/ˈgreivi/
danh từ
nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt; (từ lóng) món lời dễ kiếm

gravy (/ˈgreivi/, danh từ) nghĩa là nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt; (từ lóng) món lời dễ kiếm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.