hairdresser /hˈeədrɛsə/danh từthợ làm tóc, thợ làm đầu B1 hairdresser (/hˈeədrɛsə/, danh từ) nghĩa là thợ làm tóc, thợ làm đầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge