Kasser English

heart

/hɑːt/
danh từ
(giải phẫu) tim; lồng ngực; trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn

heart (/hɑːt/, danh từ) nghĩa là (giải phẫu) tim; lồng ngực; trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Cụm từ thường gặp có heart