Kasser English

heel

/hiːl/
danh từ
gót chân; gót móng (ngựa...); (số nhiều) chân sau (loài thú bốn chân); gót (giày, bít tất)

heel (/hiːl/, danh từ) nghĩa là gót chân; gót móng (ngựa...); (số nhiều) chân sau (loài thú bốn chân); gót (giày, bít tất). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ gót chân; gót móng (ngựa...); (số nhiều) chân sau (loài thú bốn chân); gót (giày, bít tất)
  • động từ đóng (gót giày); đan gót (bít tất); theo sát gót; (thể dục,thể thao) ((thường) + out) đá gót (để đẩy quả bóng ra khỏi chỗ đang xô lấn)