Kasser English

hermetic

/həːˈmetik/
tính từ
kín; thuật luyện đan, thuật giả kim

hermetic (/həːˈmetik/, tính từ) nghĩa là kín; thuật luyện đan, thuật giả kim. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.