Kasser English

hermit

/ˈhəːmit/
danh từ
nhà ẩn dật; nhà tu khổ hạnh

hermit (/ˈhəːmit/, danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật; nhà tu khổ hạnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.