Kasser English

hole

/ˈhoul/
danh từ
lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan; lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi); chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố

hole (/ˈhoul/, danh từ) nghĩa là lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan; lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi); chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan; lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi); chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố
  • động từ đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng; (thể dục,thể thao) để vào lỗ, đánh vào lỗ; đào (hầm), khoan (giếng)