Kasser English

honourable

/ˈɔnərəbl/
tính từ
đáng tôn kính, đáng kính trọng; danh dự, đáng vinh dự; ngay thẳng, chính trực

honourable (/ˈɔnərəbl/, tính từ) nghĩa là đáng tôn kính, đáng kính trọng; danh dự, đáng vinh dự; ngay thẳng, chính trực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.