Kasser English

hood

/hud/
danh từ
mũ trùm đầu (áo mưa...); huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học); mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)

hood (/hud/, danh từ) nghĩa là mũ trùm đầu (áo mưa...); huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học); mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mũ trùm đầu (áo mưa...); huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học); mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
  • động từ đội mũ trùm đầu; đậy mui lại, che bằng mui