Kasser English

host

/houst/
danh từ
chủ nhà; chủ tiệc; chủ khách sạn, chủ quán trọ

host (/houst/, danh từ) nghĩa là chủ nhà; chủ tiệc; chủ khách sạn, chủ quán trọ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 8 của Kasser English.

Câu ví dụ với host

I chose a homestay so that I could learn traditional cooking from the host.
ai tʃuːz ei sou ðæt ai kæn ləːn trəˈdiʃənl ˈkukiɳ frɔm ðiː houst
Tôi chọn ở nhà dân để có thể học nấu ăn truyền thống từ chủ nhà.
In a cheap homestay near the river, like a backpacker. The host's hospitality was wonderful, and she showed us places that were not in the guidebook.
in ei tʃiːp niə ðiː ˈrivə laik ei bˈækpækə ðiː biː ˈwʌndəful ænd ʃiː s ðæt biː nɔt in ðiː ɡˈaɪdbʊk
Ở một homestay rẻ gần sông, kiểu dân du lịch bụi. Lòng hiếu khách của chủ nhà thật tuyệt, và bà chỉ cho chúng tôi những nơi không có trong sách hướng dẫn.
Tourism brings clear benefits to a host country: it creates jobs, pays for the conservation of old temples and allows local people to share their culture.
ˈtuərizm kliə tuː ei houst ˈkʌntri it fɔː ðiː ɔv ould ænd ˈloukəl ˈpiːpl tuː ʃeə ðeə ˈkʌltʃə
Du lịch mang lại lợi ích rõ ràng cho nước chủ nhà: tạo việc làm, chi trả cho việc bảo tồn các ngôi đền cổ và cho phép người dân địa phương chia sẻ văn hoá.