Kasser English

however

/hauˈevə/
trạng từ
dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì

however (/hauˈevə/, trạng từ) nghĩa là dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì
    however things are – dù sự việc có thế nào
  • liên từ tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy

Câu ví dụ với however

The helpline was busy. However, they called me back promptly.
ðiː biː ˈbizi hauˈevə ðei miː bæk prˈɒmptli
Đường dây hỗ trợ bận. Tuy nhiên, họ gọi lại cho tôi rất nhanh.
Sales declined in May. However, profit remained stable.
in mei hauˈevə profit ˈsteibl
Doanh số giảm trong tháng Năm. Tuy nhiên, lợi nhuận vẫn ổn định.
However, the marketing budget will not be cut, because the new brand campaign launches next month.
hauˈevə ðiː mˈɑːkɪtɪŋ ˈbʌdʤit wil nɔt biː kʌt biˈkɔz ðiː njuː brænd kæmˈpein nekst mʌnθ
Tuy nhiên, ngân sách marketing sẽ không bị cắt, vì chiến dịch thương hiệu mới ra mắt tháng tới.
If the old premises were larger, we would have stayed; however, the growing workforce needs more facilities.
if ðiː ould prˈɛmɪsɪz biː wiː wˈʊd hæv hauˈevə ðiː ˈgrouiɳ wˈɜːkfɔːs ˈniːdz mɔː fəsˈɪlɪtiz
Nếu trụ sở cũ rộng hơn thì chúng ta đã ở lại; tuy nhiên, lực lượng lao động ngày càng đông cần thêm cơ sở vật chất.
Rural life is peaceful. However, some villages are quite isolated.
ˈruərəl laif ˈɪz ˈpiːsful hauˈevə sʌm ɑː kwait ˈaisəleitid
Cuộc sống nông thôn yên bình. Tuy nhiên, một số làng khá biệt lập.