Kasser English

hug

/hʌg/
danh từ
cái ôm chặt; (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)

hug (/hʌg/, danh từ) nghĩa là cái ôm chặt; (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái ôm chặt; (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
  • động từ ôm, ôm chặt; ghì chặt bằng hai chân trước (gấu); ôm ấp, ưa thích, bám chặt
    to hug an idea – ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến