Kasser English

infection

/inˈfekʃn/
danh từ
sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng; vật lây nhiễm; bệnh lây nhiễm

infection (/inˈfekʃn/, danh từ) nghĩa là sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng; vật lây nhiễm; bệnh lây nhiễm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.